bộ nối

bộ nối

Kiểm tra bộ nối giữa ống nước này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị hoặc phần cứng dùng để kết nối các bộ phận, chi tiết hoặc hệ thống lại với nhau: "bộ nối" chỉ một linh kiện, phụ kiện chức năng tạo sự liên kết học hoặc điện giữa hai hoặc nhiều thành phần riêng biệt, cho phép chúng hoạt động như một thể thống nhất.
    • Phần tử trung gian trong một hệ thống kỹ thuật: "bộ nối" còn có thể chỉ một bộ phận chuyên dụng đảm nhiệm vai trò ghép nối, truyền dẫn tín hiệu, năng lượng hoặc lưu chất.
dụ sử dụng
  • (Cần xem xét thiết bị kết nối phần cáp với màn hình.)
  • (Công nghệ này dùng một thiết bị kết nối chuyên dụng để chuyển thông tin rất nhanh.)
  • (Người thợ vừa mới lắp mới phần ghép nối đường ống bị hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ nối mạng": thiết bị dùng để kết nối các máy tính hoặc thiết bị mạng với nhau.
    • Hãy đảm bảo bộ nối mạng được cắm chặt trước khi khởi động hệ thống. (Cần chắc chắn thiết bị kết nối mạng được lắp đúng vị trí trước khi cho chạy.)
  • "bộ nối khí": chi tiết dùng để liên kết các bộ phận máy móc.
    • Bộ nối khí này chịu được lực xoắn rất lớn. (Phần tử kết nối bằng khí này khả năng chịu đựng -men xoắn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầu nối (danh từ): thường chỉ phần cuối của dây dẫn hoặc ống dẫn chức năng kết nối.
  • Khớp nối (danh từ): thường dùng trong khí để chỉ bộ phận kết nối các trục, cho phép truyền động hoặc sai lệch.
  • Cáp nối (danh từ): dây dẫn sẵn các đầu kết nốihai đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Đầu kết nối: thiết bị dùng để nối.
  • Phụ kiện kết nối: linh kiện phụ trợ cho việc ghép nối.
  • Cái nối: (cách gọi thông thường) vật dùng để nối hai thứ lại.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bộ nối".